phu lục lộ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công việc sửa chữa, bảo dưỡng đường sá (cổ): "phu lục lộ" chỉ những người lao động chân tay, thường là phu phen, làm nhiệm vụ duy tu, sửa chữa các tuyến đường bộ trong thời kỳ trước đây. Từ này mang tính lịch sử, ít được dùng trong đời sống hiện đại.
- Công nhân đường sá: "phu lục lộ" đồng nghĩa với những người làm các công việc nặng nhọc liên quan đến hạ tầng giao thông như đắp đường, sửa cầu, dọn dẹp lề đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời Pháp thuộc, nhiều phu lục lộ phải làm việc vất vả dưới nắng mưa. (Trong thời kỳ thực dân, những người làm đường sá phải lao động khổ cực.)
- Phu lục lộ thường mang cuốc xẻng để sửa những đoạn đường hư hỏng. (Những người này dùng công cụ thô sơ để bảo dưỡng mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phu lục lộ" (nghĩa bóng, hiếm): chỉ người chịu khó, làm việc nặng nhọc nhưng ít được trọng vọng.
- Anh ấy làm việc như một phu lục lộ, lặng lẽ cống hiến cho thành phố. (Anh ấy âm thầm lao động vất vả vì lợi ích chung.)
Biến thể và từ gần giống
Phu (danh từ): người lao động chân tay, thường là làm thuê trong các công việc nặng.
- Phu mỏ: người khai thác than, khoáng sản.
- Phu khuân vác: người chuyên chở hàng hóa.
Lục lộ (danh từ, cổ): đường sá, giao thông đường bộ.
- Lục lộ phí: thuế hoặc phí dành cho việc bảo trì đường sá.
Từ đồng nghĩa
- Công nhân đường sá: người làm việc trong ngành giao thông, bảo dưỡng đường bộ.
- Phu đường: từ cổ, chỉ người làm việc trên đường.
- Người làm đường: cách nói thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến): Từ "phu lục lộ" mang tính chuyên ngành lịch sử, không xuất hiện trong các thành ngữ hay tục ngữ thông dụng.